2021-09-17 20:52:25 Find the results of "

bet on someone

" for you

BET | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

To risk money on the result of an event or a competition, such as a horse ...

Bet on (someone or something) - Idioms by The Free Dictionary

Definition of bet on (someone or something) in the Idioms Dictionary by The Free Dictionary

bet on Thành ngữ, tục ngữ, slang phrases - Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự Thành ngữ, tục ngữ bet on

Bet - Từ điển Anh - Việt - tratu.soha.vn

'Bet'''/, Sự đánh cuộc, Tiền đánh cuộc, Lời dự đoán, Đánh cuộc, đánh cá, (lý thuyết trò chơi ) đánh cuộc, có cược,

bet on (someone or something) Thành ngữ, tục ngữ, slang phrases ...

Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự Thành ngữ, tục ngữ bet on (someone or something)

bet the farm on someone - Idioms by The Free Dictionary

Definition of you can bet the farm on someone in the Idioms Dictionary by The Free Dictionary

bet the farm on (someone or something) - Idioms by The ...

Definition of you can bet the farm on (someone or something) in the Idioms Dictionary by The Free Dictionary

BET (noun) definition and synonyms | Macmillan Dictionary

Definition of BET (noun): agreement risking money on what will happen

Bet On It - YouTube

Someone said something about HSM in the group chat, then somebody else said that "Bet On It" would fit Keith, and here we are.

bet – Wiktionary tiếng Việt

bet /ˈbɛt/ ... to lay (make) a bet — đánh cuộc to lose a bet — thua cuộc to win a bet — thắng cuộc.